- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
quy mô lớn; đại quy mô
中范围很大、数量很多的fànwéi hěn dà、shùliàng hěnduō de
Đây là một dự án quy mô lớn.
quy mô lớn; đại quy mô
中范围很大、数量很多的fànwéi hěn dà、shùliàng hěnduō de
quy mô lớn; đại quy mô
quy mô lớn; đại quy mô
中范围很大、数量很多的fànwéi hěn dà、shùliàng hěnduō de
Đây là một dự án quy mô lớn.
quy mô lớn; đại quy mô
中范围很大、数量很多的fànwéi hěn dà、shùliàng hěnduō de
quy mô lớn; đại quy mô
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
quy mô lớn; đại quy mô
quy mô lớn; đại quy mô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quy mô lớn; đại quy mô
中范围很广、参加的人或涉及的事物很多fànwéi hěn guǎng、cānjiā de rén huò shèjí de shìwù hěn duō
quy mô lớn; đại quy mô
中范围很广、参加的人或涉及的事物很多fànwéi hěn guǎng、cānjiā de rén huò shèjí de shìwù hěn duō