- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đối tượng; người yêu; bạn trai; bạn gái
中喜欢的人;恋爱的伙伴xǐhuān de rén;liàn'ài de huǒbàn
Anh ấy có người yêu rồi.
đối tượng; người yêu (danh )
中指特定的人或事物;也指恋爱关系中的男友或女友zhǐ tèdìng de rén huò shìwù; yě zhǐ liàn'ài guānxi zhōng de nányǒu huò nǚyǒu
đối tượng; mục tiêu; người yêu (khẩu)
đối tượng; người yêu; bạn trai; bạn gái
中喜欢的人;恋爱的伙伴xǐhuān de rén;liàn'ài de huǒbàn
Anh ấy có người yêu rồi.
đối tượng; người yêu (danh )
中指特定的人或事物;也指恋爱关系中的男友或女友zhǐ tèdìng de rén huò shìwù; yě zhǐ liàn'ài guānxi zhōng de nányǒu huò nǚyǒu
đối tượng; mục tiêu; người yêu (khẩu)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đối tượng; người yêu; bạn trai; bạn gái
đối tượng; người yêu; bạn trai; bạn gái
Đây là đối tượng của tôi.
Đây là đối tượng của tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.