Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
trái; bên trái
中方向名词,与右相对的一侧fāngxiàng míngcí, yǔ yòu xiāngduì de yī cè
Xin hãy đi về bên trái.
Cái cặp sách được đặt ở bên trái chiếc ghế.
trái; bên trái
中方向或位置在西边的一侧fāngxiàng huò wèizhì zài xībián de yīcè
Bên trái là nhà của tôi.
Đặt sách lên cái bàn bên trái.
cánh tả (chính trị)
中政治上主张改革、进步的一方zhèngzhìshang zhǔzhāng gǎigé、jìnbù de yīfāng
Anh ấy ủng hộ phe cánh tả.
Lập trường của đảng này nghiêng về cánh tả.
trái; bên trái; (bóng) lệch lạc, không chính thống
中不符合正统或规范;偏离标准bù fúhéyú zhèngtǒng huò guīfàn; piānlí biāozhǔn
Anh ấy là một người rất lập dị.
Quan điểm của anh ấy quá lệch lạc, khó mà chấp nhận được.
sai; không đúng; kỳ lạ
中不对;奇怪;不正常búduì;qíguài;búzhèngcháng
Anh ấy hơi lập dị.
Cách cư xử của anh ấy có gì đó kỳ lạ, khiến mọi người cảm thấy khó hiểu.
sai; không đúng
中不对;错误búduì;cuòwù
Bạn làm sai rồi, cái này là sai.
Cách hiểu của bạn hoàn toàn sai rồi.
khác biệt; bất đồng
中不同的;不一样的bù tóng de;bù yī yàng de
Ý tưởng này hơi khác biệt.
Ý kiến của anh ấy luôn bất đồng với mọi người.
trái; bên trái; phía đông (trong văn hóa truyền thống)
中方向,与右相反;东边fāngxiàng、yǔ yòu xiāngfǎn; dōngbiān
Bên trái là nhà của tôi.
Trên bản đồ thời xưa, phía trái thường tượng trưng cho hướng đông.
họ Tọa
中一个汉族姓氏yī gè hànzú xìngshì
Ông Tả là giám đốc mới của công ty chúng tôi.
trái; bên trái
中方向名词,与右相对的一侧fāngxiàng míngcí, yǔ yòu xiāngduì de yī cè
Xin hãy đi về bên trái.
Cái cặp sách được đặt ở bên trái chiếc ghế.
trái; bên trái
中方向或位置在西边的一侧fāngxiàng huò wèizhì zài xībián de yīcè
Bên trái là nhà của tôi.
Đặt sách lên cái bàn bên trái.
cánh tả (chính trị)
中政治上主张改革、进步的一方zhèngzhìshang zhǔzhāng gǎigé、jìnbù de yīfāng
Anh ấy ủng hộ phe cánh tả.
Lập trường của đảng này nghiêng về cánh tả.
trái; bên trái; (bóng) lệch lạc, không chính thống
中不符合正统或规范;偏离标准bù fúhéyú zhèngtǒng huò guīfàn; piānlí biāozhǔn
Anh ấy là một người rất lập dị.
Quan điểm của anh ấy quá lệch lạc, khó mà chấp nhận được.
sai; không đúng; kỳ lạ
中不对;奇怪;不正常búduì;qíguài;búzhèngcháng
Anh ấy hơi lập dị.
Cách cư xử của anh ấy có gì đó kỳ lạ, khiến mọi người cảm thấy khó hiểu.
sai; không đúng
中不对;错误búduì;cuòwù
Bạn làm sai rồi, cái này là sai.
Cách hiểu của bạn hoàn toàn sai rồi.
khác biệt; bất đồng
中不同的;不一样的bù tóng de;bù yī yàng de
Ý tưởng này hơi khác biệt.
Ý kiến của anh ấy luôn bất đồng với mọi người.
trái; bên trái; phía đông (trong văn hóa truyền thống)
中方向,与右相反;东边fāngxiàng、yǔ yòu xiāngfǎn; dōngbiān
Bên trái là nhà của tôi.
Trên bản đồ thời xưa, phía trái thường tượng trưng cho hướng đông.
họ Tọa
中一个汉族姓氏yī gè hànzú xìngshì
Ông Tả là giám đốc mới của công ty chúng tôi.