- 心tâm(trái tim, tâm trí)
- 口khẩu(cái miệng)
- 丷bát(hai nét phẩy)
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
tổng kết; kết luận; tóm tắt
中把主要内容简单地说出来bǎ zhǔyào nèiróng jiǎndān de shuōchūlai
Chúng ta hãy cùng tổng kết lại.
tổng kết; quy nạp; khái quát
中把主要内容概括地说出来bǎ zhǔyào nèiróng gàikuò de shuō chūlái
Mời bạn tổng kết một chút.
tổng kết; kết luận; tóm tắt
中把主要内容简单地说出来bǎ zhǔyào nèiróng jiǎndān de shuōchūlai
Chúng ta hãy cùng tổng kết lại.
tổng kết; quy nạp; khái quát
中把主要内容概括地说出来bǎ zhǔyào nèiróng gàikuò de shuō chūlái
Mời bạn tổng kết một chút.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
tổng kết; kết luận; tóm tắt
tổng kết; kết luận; tóm tắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tổng kết; tóm tắt; kết luận
中把主要内容简要说出来bǎ zhǔyào nèiróng jiǎnyào shuōchūlái
Mời bạn tổng kết một chút.
tóm tắt; tổng kết ngắn
中把主要内容简短地说出来bǎ zhǔyào nèiróng jiǎnduǎn de shuōchūlái
Mời bạn làm một bản tổng kết.
danh từ chỉ sự tổng kết, tóm tắt
中把主要内容简短地说出来bǎ zhǔyào nèiróng jiǎnduǎn de shuōchūlái
tổng kết; tóm tắt; kết luận
中把主要内容简要说出来bǎ zhǔyào nèiróng jiǎnyào shuōchūlái
Mời bạn tổng kết một chút.
tóm tắt; tổng kết ngắn
中把主要内容简短地说出来bǎ zhǔyào nèiróng jiǎnduǎn de shuōchūlái
Mời bạn làm một bản tổng kết.
danh từ chỉ sự tổng kết, tóm tắt
中把主要内容简短地说出来bǎ zhǔyào nèiróng jiǎnduǎn de shuōchūlái