- 幸hạnh(may mắn)
- 卩tiết(quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay)
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
đăng ký dự thi; nộp hồ sơ thi
Tôi muốn đăng ký thi đại học.
đăng ký dự thi; nộp hồ sơ thi
Tôi muốn đăng ký thi đại học.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
đăng ký dự thi; nộp hồ sơ thi
đăng ký dự thi; nộp hồ sơ thi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.