- 尚thượng(còn, hơn nữa)
- 兄huynh(anh, người đứng đầu)
- 儿nhi(người (chân người))
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
chính đảng; đảng phái chính trị
Anh ấy đã gia nhập chính đảng này.
đảng chính trị; chính đảng
chính đảng; đảng phái chính trị
Anh ấy đã gia nhập chính đảng này.
đảng chính trị; chính đảng
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
chính đảng; đảng phái chính trị
chính đảng; đảng phái chính trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.