A 比 B + V + 得 + Tính từ

HSK 5

bỉ

  • So sánh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ AĐối tượng so sánh BĐộng từTính từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng để so sánh mức độ hoặc kết quả của một hành động giữa hai đối tượng A và B.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc này dùng để so sánh cách thức hoặc kết quả của một hành động, chứ không phải so sánh bản thân sự vật. Nó trả lời câu hỏi "Ai làm việc gì đó... hơn ai?".

Khác với A 比 B + tính từ (ví dụ: 我比他高 - tôi cao hơn anh ấy), cấu trúc này có thêm động từ và trợ từ để mô tả hành động. Tính từ ở cuối câu là để bổ nghĩa cho động từ, không phải cho chủ ngữ.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他比我跑得快。
    pǎo de kuài.

    Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.

  2. 妹妹比姐姐写得好。
    繁: 妹妹比姐姐寫得好。Mèimei jiějie xiě de hǎo.

    Em gái viết đẹp hơn chị gái.

  3. 你比他说得流利。
    繁: 你比他說得流利。 shuō de liúlì.

    Bạn nói lưu loát hơn anh ấy.

  4. 我比他起得早。
    de zǎo.

    Tôi dậy sớm hơn anh ấy.

  5. 小王比我吃得多。
    Xiǎo Wáng chī de duō.

    Tiểu Vương ăn nhiều hơn tôi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他比我跑快。
    Đúng:他比我跑得快。

    Phải có trợ từ 得 để nối động từ (跑) với bổ ngữ chỉ mức độ (快).

  • Sai:他比我跑得很快。
    Đúng:他比我跑得快。

    Trong câu so sánh với 比, không dùng các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常 trước tính từ.

A 比 B + V + 得 + Tính từ | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak