比 + Tính từ + 得多

HSK 3

bỉ…đắc đa

  • So sánh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

ABTính từ得多

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng để so sánh hơn, nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa hai đối tượng.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc này dùng để so sánh hơn, nhưng nhấn mạnh mức độ khác biệt rất lớn. 得多 (đắc đa) có nghĩa là "nhiều hơn hẳn", "hơn rất nhiều". Nó là một cách nói mạnh hơn so với câu thông thường.

Lưu ý, 得多 là một cụm cố định và luôn đứng sau tính từ. Không dùng các phó từ chỉ mức độ khác như hay 非常 trong cấu trúc này.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 这个比那个贵得多。
    繁: 這個比那個貴得多。Zhège nàge guì de duō.

    Cái này đắt hơn cái kia nhiều.

  2. 哥哥比我高得多。
    Gēge gāo de duō.

    Anh trai cao hơn tôi nhiều.

  3. 汉语比英语难得多。
    繁: 漢語比英語難得多。Hànyǔ Yīngyǔ nán de duō.

    Tiếng Trung khó hơn tiếng Anh nhiều.

  4. 高铁比汽车快得多。
    繁: 高鐵比汽車快得多。Gāotiě qìchē kuài de duō.

    Tàu cao tốc nhanh hơn ô tô rất nhiều.

  5. 今天比昨天热得多。
    繁: 今天比昨天熱得多。Jīntiān zuótiān de duō.

    Hôm nay nóng hơn hôm qua nhiều.

Lỗi thường gặp

  • Sai:这个比那个很贵得多。
    Đúng:这个比那个贵得多。

    `得多` đã mang nghĩa "hơn rất nhiều" nên không cần thêm phó từ `很` (rất) ở phía trước tính từ nữa.

  • Sai:他比我得多高。
    Đúng:他比我高得多。

    Cụm `得多` dùng để bổ nghĩa cho tính từ, vì vậy nó phải đứng ngay sau tính từ.

比 + Tính từ + 得多 | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak