比…多了
HSK 2bỉ…đa liễu
- So sánh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
A比BTính từ多了
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Dùng để so sánh hơn, nhấn mạnh sự chênh lệch rất lớn giữa hai đối tượng.
Giải thích (解释 jiěshì)
Đây là cấu trúc so sánh hơn 比 quen thuộc, nhưng thêm 多了 vào cuối để nhấn mạnh mức độ chênh lệch là rất lớn, nhiều. Khi đã dùng 多了, bạn không được dùng các phó từ chỉ mức độ khác như 很 hay 非常 trước tính từ nữa, vì bản thân 多了 đã mang ý nghĩa nhấn mạnh rồi.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 今天比昨天热多了。繁: 今天比昨天熱多了。Jīntiān bǐ zuótiān rè duō le.
Hôm nay nóng hơn hôm qua nhiều.
- 这个西瓜比那个大多了。繁: 這個西瓜比那個大多了。Zhège xīguā bǐ nàge dà duō le.
Quả dưa hấu này to hơn quả kia nhiều.
- 坐高铁比坐飞机方便多了。繁: 坐高鐵比坐飛機方便多了。Zuò gāotiě bǐ zuò fēijī fāngbiàn duō le.
Đi tàu cao tốc tiện hơn đi máy bay nhiều.
- 他的汉语比我好多了。繁: 他的漢語比我好多了。Tā de Hànyǔ bǐ wǒ de hǎo duō le.
Tiếng Trung của anh ấy tốt hơn của tôi nhiều.
- 这件衣服比那件贵多了。繁: 這件衣服比那件貴多了。Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn guì duō le.
Bộ quần áo này đắt hơn bộ kia nhiều.
Lỗi thường gặp
- Sai:他比我很高多了。Đúng:他比我高多了。
Khi đã có `多了` để nhấn mạnh, không cần dùng thêm phó từ `很` trước tính từ nữa.
- Sai:他比我多了高。Đúng:他比我高多了。
Cụm từ `多了` luôn đứng ở cuối câu, sau tính từ để bổ nghĩa cho mức độ so sánh.