…的话
HSK 5đích thoại
- Điều kiện
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Dùng `…的话` ở cuối một vế câu để diễn tả giả thiết, tương đương với "nếu như..." trong tiếng Việt.
Giải thích (解释 jiěshì)
的话 là một cụm từ đặt ở cuối mệnh đề giả thiết để nhấn mạnh "nếu trong trường hợp đó xảy ra...". Nó làm cho câu văn mềm mại và tự nhiên hơn, rất phổ biến trong khẩu ngữ. Bạn có thể dùng nó một mình, hoặc kết hợp với các từ chỉ giả thiết khác như 如果 (rúguǒ) hoặc 要是 (yàoshi) ở đầu mệnh đề để câu rõ nghĩa hơn. Vế câu có 的话 luôn đứng trước vế câu chính chỉ kết quả.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 你有空的话,我们去看电影。繁: 你有空的話,我們去看電影。Nǐ yǒu kòng dehuà, wǒmen qù kàn diànyǐng.
Nếu bạn rảnh thì chúng mình đi xem phim nhé.
- 明天要是下雨的话,就不去了。繁: 明天要是下雨的話,就不去了。Míngtiān yàoshi xià yǔ dehuà, jiù bù qù le.
Nếu mai trời mưa thì sẽ không đi nữa.
- 不懂的话,可以问老师。繁: 不懂的話,可以問老師。Bù dǒng dehuà, kěyǐ wèn lǎoshī.
Nếu không hiểu thì có thể hỏi cô giáo.
- 你累了的话,就早点休息吧。繁: 你累了的話,就早點休息吧。Nǐ lèi le dehuà, jiù zǎodiǎn xiūxi ba.
Nếu bạn mệt rồi thì nghỉ sớm đi.
- 这件衣服太贵的话,我们看别的。繁: 這件衣服太貴的話,我們看別的。Zhè jiàn yīfu tài guì dehuà, wǒmen kàn bié de.
Nếu bộ đồ này đắt quá thì chúng ta xem cái khác.
Lỗi thường gặp
- Sai:的话你不来,我就自己去。Đúng:你不来的话,我就自己去。
`的话` phải đứng sau mệnh đề giả thiết ("bạn không đến"), không thể đứng một mình ở đầu câu.
- Sai:如果你不来,我就自己去的话。Đúng:如果你不来的话,我就自己去。
`的话` dùng để kết thúc mệnh đề giả thiết, không bao giờ được đặt ở cuối mệnh đề kết quả.