Động từ + 过去 (hướng)
HSK 5quá khứ
- Bổ ngữ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Dùng sau động từ, biểu thị hành động di chuyển ra xa người nói hoặc đi ngang qua một điểm nào đó.
Giải thích (解释 jiěshì)
Bổ ngữ xu hướng 过去 kết hợp hai ý: 过 (đi qua, vượt qua) và 去 (đi, hướng ra xa người nói). Nó diễn tả một hành động di chuyển từ vị trí gần người nói ra xa, thường là đi ngang qua một vật mốc nào đó.
Ngoài nghĩa đen về di chuyển, 过去 còn có nghĩa bóng, ví dụ như 晕过去 (ngất đi, mất ý thức) hoặc 挺过去 (vượt qua một giai đoạn khó khăn).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他从我身边走过去了。繁: 他從我身邊走過去了。Tā cóng wǒ shēnbiān zǒu guòqù le.
Anh ấy đã đi ngang qua tôi rồi.
- 你跑过去看看那边发生了什么。繁: 你跑過去看看那邊發生了什麼。Nǐ pǎo guòqù kànkan nàbiān fāshēng le shénme.
Bạn chạy qua đó xem có chuyện gì xảy ra.
- 请把那本书递过去。繁: 請把那本書遞過去。Qǐng bǎ nà běn shū dì guòqù.
Làm ơn đưa quyển sách đó qua kia.
- 他太累了,一下子就晕过去了。繁: 他太累了,一下子就暈過去了。Tā tài lèi le, yíxiàzi jiù yūn guòqù le.
Anh ấy mệt quá, ngất đi ngay lập tức.
- 最难的时候我们都挺过去了。繁: 最難的時候我們都挺過去了。Zuì nán de shíhou wǒmen dōu tǐng guòqù le.
Giai đoạn khó khăn nhất chúng ta đều đã vượt qua rồi.
Lỗi thường gặp
- Sai:朋友在那边,我走过来找他。Đúng:朋友在那边,我走过去找他。
Bạn bè ở đằng kia (xa người nói), nên phải dùng `走过去` (đi qua đó), không dùng `走过来` (đi lại đây).
- Sai:他太激动,晕了过去。Đúng:他太激动,晕过去了。
`晕过去` là một cụm cố định, không thể tách `晕` và `过去` ra bằng `了`. `了` nên đặt ở cuối câu.