Động từ + 上去
HSK 5thượng khứ
- Bổ ngữ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Bổ ngữ 上去 biểu thị hành động di chuyển từ dưới lên trên và ra xa khỏi vị trí của người nói.
Giải thích (解释 jiěshì)
Bổ ngữ xu hướng 上去 dùng để diễn tả hành động di chuyển lên trên và ra xa người nói. 上 (thượng) nghĩa là lên, còn 去 (khứ) nghĩa là đi, ra xa.
Hãy tưởng tượng bạn đang ở dưới chân núi và bảo bạn mình: "Chúng ta leo lên đi!" (我们爬上去吧!). Hành động "leo lên" này hướng ra xa bạn, lên phía đỉnh núi.
Khi có tân ngữ chỉ nơi chốn, nó thường đứng giữa 上 và 去, ví dụ: 走上楼去 (đi lên lầu).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 你先走上去吧。Nǐ xiān zǒu shàngqù ba.
Bạn đi lên trước đi.
- 他把箱子搬上去了。Tā bǎ xiāngzi bān shàngqù le.
Anh ấy đã khiêng cái thùng lên trên đó rồi.
- 小鸟飞上去了。繁: 小鳥飛上去了。Xiǎo niǎo fēi shàngqù le.
Con chim nhỏ bay vút lên rồi.
- 他走上楼去了。繁: 他走上樓去了。Tā zǒu shàng lóu qù le.
Anh ấy đã đi lên lầu rồi.
- 我们爬上山顶去吧!繁: 我們爬上山頂去吧!Wǒmen pá shàng shāndǐng qù ba!
Chúng ta leo lên đỉnh núi đi!
Lỗi thường gặp
- Sai:我在楼上,你快上去!Đúng:我在楼上,你快上来!
Khi người nói ở trên và gọi người khác lên, dùng 上来 (hướng về phía mình). 上去 là đi lên, ra xa mình.
- Sai:他跑上去山了。Đúng:他跑上山去了。
Tân ngữ chỉ nơi chốn (山) thường đứng giữa 上 và 去 để câu tự nhiên hơn.