⾌
hô · hổ
hū (hu1)
Bộ thủ số 141 · 6 nét (第 141 部首 · 6 画 dì 141 bùshǒu · 6 huà)
Bộ thủ ⾌ (hô) — nghĩa: hổ, 6 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình của hổ trong giáp cốt văn và triện thư, với hình dáng thể hiện đầu, bốn chân và đuôi của loài thú này.
Mẹo nhớ: Hình như một con hổ lớn với bốn chân vững chắc và đuôi dài, tượng trưng cho sức mạnh và dũng mãnh.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
5 chữhổ; con hổ
HSK 58 nét
tù binh; kẻ bị bắt làm nô lệ
8 nét
tàn bạo; hà khắc; ngược đãi
9 nét
kính cẩn; thành kính; sùng kính
10 nét
tiếng gầm của hổ
10 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.