mãnh · bát đĩa

mǐn (min3)

Bộ thủ số 108 · 5 nét (108 部首 · 5 108 bùshǒu · 5 huà)

Bộ thủ ⽫ (mãnh) — nghĩa: bát đĩa, 5 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình giáp cốt văn, biểu diễn một cái bát hoặc đĩa từ trên nhìn xuống, với các nét thể hiện chiều sâu và mép của đĩa ăn.

Mẹo nhớ: Hình dáng của bộ thủ này giống một cái bát hoặc đĩa ăn nhìn từ trên xuống, với miệng tròn và thành cao.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

0 chữ

Không có chữ phù hợp.

Thử cấp độ HSK / số nét khác hoặc xóa bộ lọc.

Xóa tất cả bộ lọc

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.