hành · đi

xíng (xing2)

Bộ thủ số 144 · 6 nét (144 部首 · 6 144 bùshǒu · 6 huà)

Bộ thủ ⾏ (hành) — nghĩa: đi, 6 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, thể hiện hai chân của con người đi bộ hoặc hành quân. Hình dáng biểu thị động tác bước đi hoặc chuyển động.

Mẹo nhớ: Hình như hai chân xếp chéo nhau biểu tượng cho việc bước đi và di chuyển.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

0 chữ

Không có chữ phù hợp.

Thử cấp độ HSK / số nét khác hoặc xóa bộ lọc.

Xóa tất cả bộ lọc

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.