· lông vũ

(yu3)

Bộ thủ số 124 · 6 nét (124 部首 · 6 124 bùshǒu · 6 huà)

Bộ thủ ⽻ (vũ) — nghĩa: lông vũ, 6 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ lông vũ xuất phát từ chữ tượng hình một chiếc lông vũ, với hai cánh mở ra về hai bên như một con chim đang nâng cánh bay lên. Trong triện thư, hình dạng này được định hình và sau đó phát triển thành chữ hiện đại.

Mẹo nhớ: Hình như hai cánh mở rộng của một chiếc lông vũ bay — ghi nhớ bộ thủ lông vũ bằng cách nhìn hai nét cánh cong ra hai bên.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

5 chữ
  • 羿nghệ

    9 nét

  • chì

    cánh; vây (cá mập)

    10 nét

  • wēngông

    ông lão; cụ ông

    10 nét

  • chōngxung

    bay vút lên; vút cao

    10 nét

  • hónghồng

    bay thành đàn (của côn trùng)

    10 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.