- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
mảnh đất nhỏ của mình; (bóng) địa bàn riêng; sân sau của ai đó
Anh ấy chỉ có một mảnh đất nhỏ.
mảnh đất riêng; lãnh địa của mình (bóng)
Đây là lãnh địa của anh ấy.
mảnh đất nhỏ của mình; (bóng) địa bàn riêng; sân sau của ai đó
Anh ấy chỉ có một mảnh đất nhỏ.
mảnh đất riêng; lãnh địa của mình (bóng)
Đây là lãnh địa của anh ấy.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mẫu ruộng là mảnh đất có mái che bên trên, đo diện tích canh tác.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mẫu ruộng là mảnh đất có mái che bên trên, đo diện tích canh tác.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
mảnh đất nhỏ của mình; (bóng) địa bàn riêng; sân sau của ai đó
mảnh đất nhỏ của mình; (bóng) địa bàn riêng; sân sau của ai đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.