- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
leo núi đao, lội vạc dầu sôi (dám đối mặt nguy hiểm tột cùng) [thành ngữ]
Vì bạn, tôi sẵn lòng lên núi đao, xuống chảo dầu.
dù phải trèo núi dao, lội vạc dầu (chịu đựng mọi gian khổ hiểm nguy) [thành ngữ]
Vì bạn, tôi sẵn sàng vào sinh ra tử.
leo núi đao, lội vạc dầu sôi (dám đối mặt nguy hiểm tột cùng) [thành ngữ]
Vì bạn, tôi sẵn lòng lên núi đao, xuống chảo dầu.
dù phải trèo núi dao, lội vạc dầu (chịu đựng mọi gian khổ hiểm nguy) [thành ngữ]
Vì bạn, tôi sẵn sàng vào sinh ra tử.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
leo núi đao, lội vạc dầu sôi (dám đối mặt nguy hiểm tột cùng) [thành ngữ]
leo núi đao, lội vạc dầu sôi (dám đối mặt nguy hiểm tột cùng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.