- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không đội trời chung [thành ngữ]
Họ là kẻ thù không đội trời chung.
không đội trời chung [thành ngữ]
Họ là kẻ thù không đội trời chung.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
không đội trời chung [thành ngữ]
không đội trời chung [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.