- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Không sợ không biết hàng, chỉ sợ hàng so hàng (hàng tốt xấu lộ ra khi so sánh) [thành ngữ]
Không sợ không biết hàng, chỉ sợ so sánh hàng.
không sợ không biết hàng, chỉ sợ hàng so hàng (giá trị thật chỉ lộ ra khi đem ra so sánh) [thành ngữ]
Không sợ không biết hàng, chỉ sợ hàng so với hàng.
Không sợ không biết hàng, chỉ sợ hàng so hàng (hàng tốt xấu lộ ra khi so sánh) [thành ngữ]
Không sợ không biết hàng, chỉ sợ so sánh hàng.
không sợ không biết hàng, chỉ sợ hàng so hàng (giá trị thật chỉ lộ ra khi đem ra so sánh) [thành ngữ]
Không sợ không biết hàng, chỉ sợ hàng so với hàng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Không sợ không biết hàng, chỉ sợ hàng so hàng (hàng tốt xấu lộ ra khi so sánh) [thành ngữ]
Không sợ không biết hàng, chỉ sợ hàng so hàng (hàng tốt xấu lộ ra khi so sánh) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.