- 田điền(ruộng đất)
- 介giới(ở giữa, phân cách)
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Tổ chức Hải quan Thế giới
Tổ chức Hải quan Thế giới là một tổ chức quốc tế.
Tổ chức Hải quan Thế giới
Tổ chức Hải quan Thế giới là một tổ chức quốc tế.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
Tổ chức Hải quan Thế giới
Tổ chức Hải quan Thế giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.