- 田điền(ruộng đất)
- 介giới(ở giữa, phân cách)
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Quỹ Thiên nhiên Thế giới (WWF)
Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên là một tổ chức bảo vệ môi trường.
Quỹ Thiên nhiên Thế giới (WWF)
Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên là một tổ chức bảo vệ môi trường.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Quỹ Thiên nhiên Thế giới (WWF)
Quỹ Thiên nhiên Thế giới (WWF)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.