Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
mất; đánh mất; vứt bỏ
中失去;遗失;抛弃shīqù;yíshī;pāoqì
Tôi làm mất điện thoại của tôi rồi.
ném; vứt
中用力把东西扔出去yòng lì bǎ dōngxi rēng chūqù
Xin đừng vứt rác bừa bãi.
để sang một bên; gạt sang một bên
中放弃;不再理睬或使用fàngqì;búzài lǐcái huò shǐyòng
Xin hãy vứt rác đi.
mất; đánh mất; vứt bỏ
中失去;遗失;抛弃shīqù;yíshī;pāoqì
Tôi làm mất điện thoại của tôi rồi.
ném; vứt
中用力把东西扔出去yòng lì bǎ dōngxi rēng chūqù
Xin đừng vứt rác bừa bãi.
để sang một bên; gạt sang một bên
中放弃;不再理睬或使用fàngqì;búzài lǐcái huò shǐyòng
Xin hãy vứt rác đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.