- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
bình đẳng giới tính; bình đẳng nam nữ
Chúng ta nên thúc đẩy bình đẳng giới.
bình đẳng giới tính; bình đẳng nam nữ
Chúng ta nên thúc đẩy bình đẳng giới.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
bình đẳng giới tính; bình đẳng nam nữ
bình đẳng giới tính; bình đẳng nam nữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.