- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cục Tình báo Trung ương Mỹ (CIA)
Cục Tình báo Trung ương là một cơ quan của chính phủ Mỹ.
Cục Tình báo Trung ương Mỹ (CIA)
Cục Tình báo Trung ương là một cơ quan của chính phủ Mỹ.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Cục Tình báo Trung ương Mỹ (CIA)
Cục Tình báo Trung ương Mỹ (CIA)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.