- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trường sư phạm trung cấp (đào tạo giáo viên mầm non và tiểu học)
Cô ấy tốt nghiệp trường sư phạm trung cấp.
trường sư phạm trung cấp (đào tạo giáo viên mầm non và tiểu học)
Cô ấy tốt nghiệp trường sư phạm trung cấp.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
trường sư phạm trung cấp (đào tạo giáo viên mầm non và tiểu học)
trường sư phạm trung cấp (đào tạo giáo viên mầm non và tiểu học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.