- 久cửu(lâu dài (tượng hình: người già chống gậy đi chậm))
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
đã trải qua lâu năm; dày dạn kinh nghiệm
Anh ấy đã trải qua nhiều trận chiến.
đã trải qua nhiều lần; từng trải
đã trải qua lâu năm; dày dạn kinh nghiệm
Anh ấy đã trải qua nhiều trận chiến.
đã trải qua nhiều lần; từng trải
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
đã trải qua lâu năm; dày dạn kinh nghiệm
đã trải qua lâu năm; dày dạn kinh nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.