- 久cửu(lâu dài (tượng hình: người già chống gậy đi chậm))
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
đã trải qua thử thách lâu dài; dày dạn kinh nghiệm [thành ngữ]
Nhà hàng này nổi tiếng lâu đời.
lâu nay nổi tiếng; nổi danh từ lâu [thành ngữ]
lâu nay nổi tiếng; danh tiếng lừng lẫy từ lâu [thành ngữ]
Nhà hàng này nổi tiếng từ lâu.
đã trải qua thử thách lâu dài; dày dạn kinh nghiệm [thành ngữ]
Nhà hàng này nổi tiếng lâu đời.
lâu nay nổi tiếng; nổi danh từ lâu [thành ngữ]
lâu nay nổi tiếng; danh tiếng lừng lẫy từ lâu [thành ngữ]
Nhà hàng này nổi tiếng từ lâu.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Bát đĩa chứa đầy thức ăn hoàn hảo chính là sự thịnh soạn.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Bát đĩa chứa đầy thức ăn hoàn hảo chính là sự thịnh soạn.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
đã trải qua thử thách lâu dài; dày dạn kinh nghiệm [thành ngữ]
đã trải qua thử thách lâu dài; dày dạn kinh nghiệm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.