- 久cửu(lâu dài (tượng hình: người già chống gậy đi chậm))
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
xa xưa; lâu đời
Đây là một câu chuyện xa xưa.
lâu đời; xa xưa
Đây là một câu chuyện cổ xưa.
xa xôi; lâu xa; xa xưa
Chuyện này đã rất xa xưa rồi.
xa xưa; lâu đời
Đây là một câu chuyện xa xưa.
lâu đời; xa xưa
Đây là một câu chuyện cổ xưa.
xa xôi; lâu xa; xa xưa
Chuyện này đã rất xa xưa rồi.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
xa xưa; lâu đời
xa xưa; lâu đời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.