- 久cửu(lâu dài (tượng hình: người già chống gậy đi chậm))
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
đồng hành lâu dài; bầu bạn lâu dài
Tôi sẽ ở bên bạn lâu dài.
đồng hành lâu dài; bầu bạn lâu dài
Tôi sẽ ở bên bạn lâu dài.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Đứng bên gò đất cùng người khác là hình ảnh của sự đồng hành, bầu bạn.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Đứng bên gò đất cùng người khác là hình ảnh của sự đồng hành, bầu bạn.
đồng hành lâu dài; bầu bạn lâu dài
đồng hành lâu dài; bầu bạn lâu dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.