- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
hexamine (urotropine), công thức (CH₂)₆N₄
Hexamine là một hợp chất hữu cơ.
hexamine (urotropine), công thức (CH₂)₆N₄
Hexamine là một hợp chất hữu cơ.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
hexamine (urotropine), công thức (CH₂)₆N₄
hexamine (urotropine), công thức (CH₂)₆N₄
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.