- 龜quy(con rùa (tượng hình))
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
mai rùa
Mai rùa rất cứng.
mai rùa
Mai rùa rất cứng.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
mai rùa
mai rùa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.