- 小tiểu(nhỏ)
- 丿phiệt(nét phẩy (tượng hình dây đàn))
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
vui lòng giúp đỡ người khác [thành ngữ]
Anh ấy là một người sẵn lòng giúp đỡ người khác.
vui lòng giúp đỡ người khác [thành ngữ]
Anh ấy là một người sẵn lòng giúp đỡ người khác.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
vui lòng giúp đỡ người khác [thành ngữ]
vui lòng giúp đỡ người khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.