- 禾hòa(cây lúa (bên dưới, chỉ vật được leo lên))
- 北bắc(phương bắc (cho âm))
Người leo lên cây lúa mà vươn cao, tượng trưng cho hành động cưỡi, nhân với số lượng.
đi (xe, tàu, máy bay...); đáp (phương tiện giao thông)
Tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa.
đi (xe, tàu, máy bay...); đáp (phương tiện giao thông)
Tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa.
Người leo lên cây lúa mà vươn cao, tượng trưng cho hành động cưỡi, nhân với số lượng.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Người leo lên cây lúa mà vươn cao, tượng trưng cho hành động cưỡi, nhân với số lượng.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
đi (xe, tàu, máy bay...); đáp (phương tiện giao thông)
đi (xe, tàu, máy bay...); đáp (phương tiện giao thông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.