- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đừng đánh giá người qua vẻ ngoài, cũng như không thể dùng đấu mà đo biển [thành ngữ]
Không thể trông mặt mà bắt hình dong, cũng như không thể dùng đấu để đo nước biển.
Đừng đánh giá người qua vẻ ngoài, cũng như không thể dùng đấu mà đo biển [thành ngữ]
Không thể trông mặt mà bắt hình dong, cũng như không thể dùng đấu để đo nước biển.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Đừng đánh giá người qua vẻ ngoài, cũng như không thể dùng đấu mà đo biển [thành ngữ]
Đừng đánh giá người qua vẻ ngoài, cũng như không thể dùng đấu mà đo biển [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.