- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người sắp chết, lời nói thật lòng [thành ngữ]
Lời nói của người sắp chết luôn xuất phát từ trái tim.
Người sắp chết, lời nói thật lòng [thành ngữ]
Lời nói của người sắp chết luôn xuất phát từ trái tim.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Người sắp chết, lời nói thật lòng [thành ngữ]
Người sắp chết, lời nói thật lòng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.