- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
vi-rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)
HIV là một loại virus.
vi-rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)
HIV là một loại virus.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Trên địa hình có hố bẫy ẩn dưới đất, dễ khiến người rơi xuống mà bị hãm.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Trên địa hình có hố bẫy ẩn dưới đất, dễ khiến người rơi xuống mà bị hãm.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
vi-rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)
vi-rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.