- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
công cụ tìm kiếm "xác thịt người" (huy động cộng đồng mạng truy tìm thông tin cá nhân)
Công cụ tìm kiếm người thật có thể tìm thấy rất nhiều thông tin.
công cụ tìm kiếm người thật (tìm kiếm tập thể quy mô lớn thông tin cá nhân trên mạng) (lóng)
công cụ tìm kiếm "xác thịt người" (huy động cộng đồng mạng truy tìm thông tin cá nhân)
Công cụ tìm kiếm người thật có thể tìm thấy rất nhiều thông tin.
công cụ tìm kiếm người thật (tìm kiếm tập thể quy mô lớn thông tin cá nhân trên mạng) (lóng)
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
công cụ tìm kiếm "xác thịt người" (huy động cộng đồng mạng truy tìm thông tin cá nhân)
công cụ tìm kiếm "xác thịt người" (huy động cộng đồng mạng truy tìm thông tin cá nhân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.