- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
chống đẩy (bài tập thể dục)
Anh ấy chống đẩy mỗi ngày.
chống đẩy (bài tập thể dục)
Anh ấy chống đẩy mỗi ngày.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
chống đẩy (bài tập thể dục)
chống đẩy (bài tập thể dục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.