- 人nhân(người)
- 云vân(nói, mây)
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
gặp mặt và trò chuyện; hội đàm trực tiếp
中两个人或几个人在一起见面、交谈liǎng ge rén huò jǐ ge rén zài yìqǐ jiànmiàn、jiāotán
Chúng ta sẽ gặp mặt vào ngày mai.
tình cờ gặp gỡ; ngẫu nhiên gặp
中两个人在某个地方意外相遇。liǎng ge rén zài mǒu ge dìfang yìwài xiāngyù。
gặp mặt và trò chuyện; hội đàm trực tiếp
中两个人或几个人在一起见面、交谈liǎng ge rén huò jǐ ge rén zài yìqǐ jiànmiàn、jiāotán
Chúng ta sẽ gặp mặt vào ngày mai.
tình cờ gặp gỡ; ngẫu nhiên gặp
中两个人在某个地方意外相遇。liǎng ge rén zài mǒu ge dìfang yìwài xiāngyù。
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
gặp mặt và trò chuyện; hội đàm trực tiếp
gặp mặt và trò chuyện; hội đàm trực tiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.