- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
ra tay trước là mạnh; tiên hạ thủ vi cường [thành ngữ]
Tiên hạ thủ vi cường, chúng ta không thể đợi.
ra tay trước là mạnh; tiên hạ thủ vi cường [thành ngữ]
Tiên hạ thủ vi cường, chúng ta không thể đợi.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
ra tay trước là mạnh; tiên hạ thủ vi cường [thành ngữ]
ra tay trước là mạnh; tiên hạ thủ vi cường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.