- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Giao diện dữ liệu phân tán cáp quang (FDDI)
Giao diện dữ liệu phân tán cáp quang (FDDI)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Giao diện dữ liệu phân tán cáp quang (FDDI)
Giao diện dữ liệu phân tán cáp quang (FDDI)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.