- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Hiệp ước Cấm Thử Hạt Nhân Toàn Diện
Hiệp ước Cấm Thử Hạt Nhân Toàn Diện
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Hiệp ước Cấm Thử Hạt Nhân Toàn Diện
Hiệp ước Cấm Thử Hạt Nhân Toàn Diện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.