- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
kế hoạch chung; dự án chia sẻ
Đây là một dự án chung.
kế hoạch chia sẻ; chương trình hợp tác
Chúng tôi có một kế hoạch hợp tác.
kế hoạch chung; dự án chia sẻ
Đây là một dự án chung.
kế hoạch chia sẻ; chương trình hợp tác
Chúng tôi có một kế hoạch hợp tác.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
kế hoạch chung; dự án chia sẻ
kế hoạch chung; dự án chia sẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.