- 丘khâu(gò đất, đống)
- 八bát(tám, phân tán)
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
quân địch đã áp sát thành (nguy cấp, kẻ thù đã đến sát cửa) [thành ngữ]
Kẻ địch đã đến chân thành, chúng ta phải phản công.
quân địch đã áp sát thành (nguy cấp, kẻ thù đã đến sát cửa) [thành ngữ]
Kẻ địch đã đến chân thành, chúng ta phải phản công.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
quân địch đã áp sát thành (nguy cấp, kẻ thù đã đến sát cửa) [thành ngữ]
quân địch đã áp sát thành (nguy cấp, kẻ thù đã đến sát cửa) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.