- 丘khâu(gò đất, đống)
- 八bát(tám, phân tán)
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
binh đến có tướng chặn, nước đến có đất ngăn (tùy cơ ứng biến) [thành ngữ]
Binh đến tướng chặn, nước đến đất ngăn, chúng ta luôn có thể tìm ra cách.
binh đến tướng chặn, nước đến đất ngăn (ứng phó linh hoạt theo tình huống) [thành ngữ]
Tùy cơ ứng biến, chúng ta luôn có thể tìm ra cách.
binh đến có tướng chặn, nước đến có đất ngăn (tùy cơ ứng biến) [thành ngữ]
Binh đến tướng chặn, nước đến đất ngăn, chúng ta luôn có thể tìm ra cách.
binh đến tướng chặn, nước đến đất ngăn (ứng phó linh hoạt theo tình huống) [thành ngữ]
Tùy cơ ứng biến, chúng ta luôn có thể tìm ra cách.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
binh đến có tướng chặn, nước đến có đất ngăn (tùy cơ ứng biến) [thành ngữ]
binh đến có tướng chặn, nước đến có đất ngăn (tùy cơ ứng biến) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.