- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
chế độ lương hưu hai hệ (hệ thống lương hưu song track tại Trung Quốc, phân biệt cán bộ nhà nước và người lao động thông thường)
Chế độ lương hưu hai cấp ở Trung Quốc đã bị bãi bỏ.
chế độ lương hưu hai hệ (hệ thống lương hưu song track tại Trung Quốc, phân biệt cán bộ nhà nước và người lao động thông thường)
Chế độ lương hưu hai cấp ở Trung Quốc đã bị bãi bỏ.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
chế độ lương hưu hai hệ (hệ thống lương hưu song track tại Trung Quốc, phân biệt cán bộ nhà nước và người lao động thông thường)
chế độ lương hưu hai hệ (hệ thống lương hưu song track tại Trung Quốc, phân biệt cán bộ nhà nước và người lao động thông thường)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.