- 丷bát(hai nét chéo (tượng hình bàn tay cầm))
- 彐kệ(bàn tay nắm)
- 禾禾hòa hòa(hai bó lúa)
Một bàn tay cầm cả hai bó lúa cùng lúc, tượng trưng cho việc kiêm nhiệm nhiều thứ.
lo cho thiên hạ; cứu giúp muôn dân [thành ngữ]
Anh ấy quyết tâm làm cho cuộc sống của mọi người tốt đẹp hơn.
lo cho thiên hạ; cứu giúp muôn dân [thành ngữ]
Anh ấy quyết tâm làm cho cuộc sống của mọi người tốt đẹp hơn.
Một bàn tay cầm cả hai bó lúa cùng lúc, tượng trưng cho việc kiêm nhiệm nhiều thứ.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Một bàn tay cầm cả hai bó lúa cùng lúc, tượng trưng cho việc kiêm nhiệm nhiều thứ.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
lo cho thiên hạ; cứu giúp muôn dân [thành ngữ]
lo cho thiên hạ; cứu giúp muôn dân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.