- 業nghiệp(công việc, sự nghiệp (tượng hình – hình cái giá treo nhạc cụ))
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
hợp tác xã nông nghiệp sản xuất
Hợp tác xã sản xuất nông nghiệp là một tổ chức kinh tế nông thôn.
hợp tác xã nông nghiệp sản xuất
Hợp tác xã sản xuất nông nghiệp là một tổ chức kinh tế nông thôn.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.
hợp tác xã nông nghiệp sản xuất
hợp tác xã nông nghiệp sản xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.