- 冫băng(nước đóng băng (bộ thủ))
- 水thủy(nước)
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
trời băng đất tuyết; giá lạnh như cắt [thành ngữ]
Đây là một thế giới băng tuyết.
trời băng đất tuyết; giá lạnh như cắt [thành ngữ]
Đây là một thế giới băng tuyết.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
trời băng đất tuyết; giá lạnh như cắt [thành ngữ]
trời băng đất tuyết; giá lạnh như cắt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.